Bản dịch của từ 指 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

(Danh từ)

zhǐ
01

Finger (a digit of the hand)

手指头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhǐ
01

To point (indicate) — to gesture toward or direct attention at something

示意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To point; to indicate; to direct (attention or action)

指引

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

zhǐ
01

A finger (used also as an informal unit to measure depth — e.g., 'four fingers' of water)

表示具体的数字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép