Bản dịch của từ 指天为誓 trong tiếng Anh

指天为誓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指天为誓 (Tính từ)

zhǐ tiān wéi shì
01

To swear by pointing to the sky; to solemnly swear an oath

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指天为誓

zhǐ

tiān

wéi

shì

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
天一
天一阁
天丁
天上人间
为下
为丛驱雀
为主
为久
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép