Bản dịch của từ 指导 trong tiếng Anh
指导
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指导 (Động từ)
【zhí dǎo】
01
To instruct, guide, or direct someone by giving advice or pointing out methods.
指示教导;指点引导
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
指导 (Danh từ)
【zhí dǎo】
01
Providing instructions, advice, or help to guide or lead someone's behavior or actions.
对某人或某事提供的指示、建议或帮助,目的是引导、指引或规范其行为或操作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指导
zhǐ
指
dǎo
导
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
导习
导产
导从
导仗
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
