Bản dịch của từ 指导课 trong tiếng Anh
指导课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指导课 (Danh từ)
【zhǐ dǎo kè】
01
Tutorial class or session providing guidance and instruction
教程
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Private tutoring session for one or two students
一名或两名学生的学费
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指导课
zhǐ
指
dǎo
导
kè
课
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
