Bản dịch của từ 指挥 trong tiếng Anh

指挥

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指挥 (Danh từ)

zhǐ huī
01

A person who gives orders and directs operations; a commander or conductor

发令调度的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The conductor or leader who directs a musical orchestra or choir

在乐队或合唱队前面指示如何演奏或演唱的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

指挥 (Động từ)

zhǐ huī
01

To command or direct; to issue orders and coordinate actions

发令调度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指挥

zhǐ

huī

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép