Bản dịch của từ 指数 trong tiếng Anh
指数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指数 (Danh từ)
【zhǐ shù】
01
The exponent indicating how many times a number is multiplied by itself, shown as a small number to the upper right of the base number.
数学上指一个数自乘的次数,记在这个数的右上角
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A numerical indicator representing the relative value of an economic or statistical measure over time, often expressed as a percentage, such as a price index or stock market index.
统计学上指某一时期某一经济现象的数值跟作为比较标准的另一时期的数值的比率,多用百分比表示,如物价指数
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指数
zhǐ
指
shù
数
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
