Bản dịch của từ 指数函数 trong tiếng Anh

指数函数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指数函数 (Danh từ)

zhǐ shù hán shù
01

A mathematical function where the variable appears as an exponent, typically of a constant base (e.g., e^x).

数学中的一种函数

Ví dụ
02

Exponential function, a mathematical function where a constant base is raised to a variable exponent, commonly written as f(x) = a^x.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指数函数

zhǐ

shù

hán

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
数一数二
数不着
函三
函义
函书
函人
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép