Bản dịch của từ 指矢天日 trong tiếng Anh

指矢天日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指矢天日 (Tính từ)

zhǐ shǐ tiān rì
01

To swear an oath; to be honest and truthful

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指矢天日

zhǐ

shǐ

tiān

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
天一
天一阁
天丁
天上人间
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép