Bản dịch của từ 指示剂 trong tiếng Anh

指示剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指示剂 (Danh từ)

zhǐ shì jì
01

An indicator substance used in chemistry to detect the presence or change of a compound, element, or ion by color, fluorescence, or turbidity changes.

化学试剂的-类,用来检验物质中某种化合物、元素或离子是否存在或该物质的化学性质是否改变。一般是利用指示剂的颜色变化、荧光变化或混浊度的变化来判断。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指示剂

zhǐ

shì

指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép