Bản dịch của từ 挈囊 trong tiếng Anh
挈囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
挈囊 (Danh từ)
【qiè náng】
01
An ancient purple pouch or satchel carried by high officials (notably the imperial 'Shangshu')
古代尚书携带的紫色夾囊。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挈囊
qiè
挈
náng
囊
Các từ liên quan
挈从
挈令
挈壶
挈妇将雏
挈家
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 絜, 𢭋, 觢
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丯,刀,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怯
㾀
㾜
㥦
㰤
䌌
㰼
妾
籡
笡
㙻
淁
挛
拿
掰
㨇
摮
揱
㧳
搿
揫
擧
㧱
㨼
釘
𠊊
勎
悞
姬
罡
桁
𠃺
㟋
偖
㧬
桚
带挈
提挈
挈带
挈挈
提纲挈领
左提右挈
