Bản dịch của từ 挈瓶之知 trong tiếng Anh

挈瓶之知

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

挈瓶之知 (Tính từ)

qiè píng zhī zhì
01

Superficial knowledge; shallow understanding

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挈瓶之知

qiè

píng

zhī

zhì

Các từ liên quan

挈从
挈令
挈囊
挈壶
挈妇将雏
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
之个
之乎者也
之任
之前
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
挈
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
絜, 𢭋, 觢
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép