Bản dịch của từ 挈缾 trong tiếng Anh
挈缾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
挈缾 (Động từ)
【qiè píng】
01
To carry or hold a jar/vessel (typically a water jar); to lift and carry a bottle or jar
1.亦作“挈瓶”。
Ví dụ
02
A small water-drawing bottle; figuratively, very limited or petty talent/intellect
2.汲水用的小瓶。比喻才智浅小。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To lift a jar/pitcher to draw or pour water
3.谓提瓶汲水。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挈缾
qiè
挈
píng
缾
Các từ liên quan
挈从
挈令
挈囊
挈壶
挈妇将雏
缾笙
缾管
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 絜, 𢭋, 觢
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丯,刀,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怯
㾀
㾜
㥦
㰤
䌌
㰼
妾
籡
笡
㙻
淁
挛
拿
掰
㨇
摮
揱
㧳
搿
揫
擧
㧱
㨼
釘
𠊊
勎
悞
姬
罡
桁
𠃺
㟋
偖
㧬
桚
带挈
提挈
挈带
挈挈
提纲挈领
左提右挈
