Bản dịch của từ 挈领 trong tiếng Anh
挈领
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
挈领 (Động từ)
【qiè lǐng】
01
To lift/tug at a collar; figuratively, to grasp the main point or seize the key issue.
1.提起衣领。多比喻抓住要点。语本《荀子.劝学》:“若挈裘领,诎五指而顿之,顺者不可胜数也。”
Ví dụ
02
To lead; to take charge (literary/archaic)
2.带领。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挈领
qiè
挈
lǐng
领
Các từ liên quan
挈从
挈令
挈囊
挈壶
挈妇将雏
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 絜, 𢭋, 觢
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丯,刀,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怯
㾀
㾜
㥦
㰤
䌌
㰼
妾
籡
笡
㙻
淁
挛
拿
掰
㨇
摮
揱
㧳
搿
揫
擧
㧱
㨼
釘
𠊊
勎
悞
姬
罡
桁
𠃺
㟋
偖
㧬
桚
带挈
提挈
挈带
挈挈
提纲挈领
左提右挈
