Bản dịch của từ 按 trong tiếng Anh
按
Động từGiới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
按 (Động từ)
【àn】
01
To press or push down with a hand or finger; to push a button; to hold down
用手或手指压或摁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To restrain; to hold back; to suppress (an emotion, action, or movement)
抑制;止住
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To inspect; to examine; to investigate (officially or carefully)
考察;审查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To add editorial notes or commentary (as an editor/author); to append annotations
(编者;作者等) 加按语
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
按 (Giới từ)
【àn】
01
According to; in accordance with; based on
依照;依据
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,安
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎨
闇
㱘
堓
案
咹
䮗
晻
厈
䯥
貋
胺
拃
摲
捂
摂
招
㨩
搙
抽
搶
找
拶
搹
毡
胧
畇
㓫
柘
垍
茧
玵
䂝
茷
枴
柿
按照
按时
按摩
按钮
按键
按揭
按捺
按说
按压
按期
