Bản dịch của từ 按纳 trong tiếng Anh

按纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

按纳 (Động từ)

àn nà
01

To restrain, suppress or endure (feelings, annoyance)

抑止、忍耐。。董西厢.卷三:「君瑞心头怒发,忿得来七上八下。烦恼身心怎按纳?诵笃笃地酩子里骂。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To suppress or restrain (feelings or actions); also written 按捺

亦作「按捺」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To restrain or keep under control (feelings, impulses, or behavior); to suppress

捉摸。。元.王实甫.西厢记.第三本.第三折:「因姐姐闭月羞花,真假、这其间性儿难按纳,一地里胡拿。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 按纳

àn

按
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,安
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép