Bản dịch của từ 挎 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

(Động từ)

kuà
01

To sling or carry something hanging from the shoulder, neck, or waist (to wear slung over the body)

把东西挂在肩头,脖颈或腰里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To carry (over the arm or shoulder); sling or hook something on the arm

用胳膊钩或挂(东西)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挎
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHOÁ】
Các biến thể:
刳, 摳, 𩣔
Hình thái radical:
⿰,⺘,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép