Bản dịch của từ 挎兜 trong tiếng Anh
挎兜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
挎兜 (Danh từ)
【kuà dōu】
01
Shoulder bag or backpack
背包
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Crossbody bag or satchel worn across the shoulder
书包
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挎兜
kuà
挎
dōu
兜
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHOÁ】
- Các biến thể:
- 刳, 摳, 𩣔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
骻
䦚
胯
㡁
誇
䋀
趶
跨
圣
窋
秙
哭
郀
胐
朏
矻
堀
刳
跍
鮬
攛
㧜
搵
挏
撽
揌
掫
扚
扑
㩚
揉
摂
贲
朐
姮
恌
挧
俁
閂
洛
㹶
挘
𣏕
㣟
挎包
挎兜
斜挎包
挎胳膊走
