ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挐兵
Bảng phân tích âm vị 挐
Ná
Continuous warfare; prolonged military conflict.
连兵。谓持续的战祸。
ná
挐
bīng
兵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép