ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挐繁
Bảng phân tích âm vị 挐
Ná
Chaotic; tangled and complicated; in a state of disorder
纷乱繁杂。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ná
挐
fán
繁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép