Bản dịch của từ 挑 trong tiếng Anh
挑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | t | iao | thanh hỏi |
挑 (Động từ)
To embroider; an embroidery technique of picking up warp or weft threads with a needle to form patterns
一种刺绣方法。用针挑起经线或纬线,连针带线从底下穿过去,以构成花纹、图案等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pick or pry out with a slender object; to poke/pick at (e.g., remove a splinter)
用细长的东西拨开,弄出来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lift up, pick up, or prop up (with a stick or by hand); to raise or hoist
用棍子等的一头举起或者支起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To provoke, pick a quarrel, stir up trouble; intentionally cause disputes
故意引起矛盾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lift up; to raise (part of the body such as an eyebrow); to pick/choose (context-dependent)
扬起;举起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挑 (Danh từ)
A rising-slant stroke in Chinese characters (the 'tiǎo' stroke), similar to a short upward flick
汉字的笔画之一; 由左向右斜上,即“提”
挑 (Động từ)
To pick faults; to nitpick; to be overly picky about details
过分严格地在细节上要求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carry (using a shoulder-pole); to shoulder and transport items on a pole
把东西挂在长棍的两头,用肩膀担着
To pick; to choose; to select (often by hand or from options)
挑选; 选择
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挑 (Chữ số)
A load carried on a shoulder pole; a carrying-pole load (one bundle on a yoke)
(挑儿) 用于成挑儿的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挑 (Danh từ)
Shoulder-pole for carrying goods; a carrying pole and the load it supports (as used by street vendors) — “yoke”/“carrying pole”.
挑东西的长棍和上面的东西,也说挑子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 㨄, 誂, 𢬹, 掉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
