Bản dịch của từ 挑担 trong tiếng Anh

挑担

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

挑担 (Danh từ)

tiāo dàn
01

To shoulder a load; to carry goods on one's shoulders (typically with a carrying pole or yoke)

以肩荷物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dialectal term: the relationship between brothers‑in‑law who married sisters (i.e., co‑brothers‑in‑law)

方言。连襟的俗称。指姐与妺的丈夫间的亲戚关系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑担

tiāo

dàn

挑
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
㨄, 誂, 𢬹, 掉
Hình thái radical:
⿰,⺘,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép