Bản dịch của từ 挑染 trong tiếng Anh
挑染
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | t | iao | thanh hỏi |
挑染 (Động từ)
【tiāo rǎn】
01
To highlight hair by dyeing certain strands for accentuation
突出(头发)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Partial hair dyeing (highlighting)
部分染发剂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑染
tiāo
挑
rǎn
染
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 㨄, 誂, 𢬹, 掉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
庣
祧
恌
条
佻
旫
條
嬥
脁
誂
宨
䂪
晀
䠷
㸠
䧂
斢
窱
窕
㩖
抟
搣
摎
拰
揂
㩙
操
㨴
㨵
抽
擸
胩
炳
姻
亮
𠉠
専
秌
㤡
轶
秗
眄
䍔
挑战
挑衅
挑拨
挑逗
单挑
挑起
挑明
挑唆
挑头
挑动
挑剔
挑选
挑食
出挑
挑刺
挑拣
挑花
挑嘴
挑子
挑拔
