Bản dịch của từ 挑治 trong tiếng Anh
挑治
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | t | iao | thanh hỏi |
挑治 (Động từ)
【tiāo zhì】
01
A needling acupuncture method: piercing the skin at acupoints or reactive points with a needle to treat illness (similar to puncturing or bloodletting acupuncture)
2.指针灸方法之一。即用针将穴位或体表反应点的表皮刺破以治病。
Ví dụ
02
To pick/ dig out (for treating an illness); to probe or excise a lesion in treatment (traditional/local medical context)
1.挑挖治病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑治
tiāo
挑
zhì
治
Các từ liên quan
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 㨄, 誂, 𢬹, 掉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
庣
祧
恌
条
佻
旫
條
嬥
脁
誂
宨
䂪
晀
䠷
㸠
䧂
斢
窱
窕
㩖
抟
搣
摎
拰
揂
㩙
操
㨴
㨵
抽
擸
胩
炳
姻
亮
𠉠
専
秌
㤡
轶
秗
眄
䍔
挑战
挑衅
挑拨
挑逗
单挑
挑起
挑明
挑唆
挑头
挑动
挑剔
挑选
挑食
出挑
挑刺
挑拣
挑花
挑嘴
挑子
挑拔
