Bản dịch của từ 挑织 trong tiếng Anh
挑织
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
挑织 (Động từ)
【tiāo zhī】
01
To knit or weave using needles; to stitch/knit with a needle
1.用针编织。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To weave/embroider on fabric following warp and weft grid using needle and thread to form patterns; to stitch or weave decorative designs
2.在布上按经纬的网目用针线织出各种花纹图案。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑织
tiāo
挑
zhī
织
Các từ liên quan
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠ, ㄊㄧㄠˇ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 㨄, 誂, 𢬹, 掉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
庣
祧
恌
条
佻
旫
條
嬥
脁
誂
宨
䂪
晀
䠷
㸠
䧂
斢
窱
窕
㩖
抟
搣
摎
拰
揂
㩙
操
㨴
㨵
抽
擸
胩
炳
姻
亮
𠉠
専
秌
㤡
轶
秗
眄
䍔
挑剔
挑选
挑食
出挑
挑刺
挑拣
挑花
挑嘴
挑子
挑拔
挑战
挑衅
挑拨
挑逗
单挑
挑起
挑明
挑唆
挑头
挑动
