ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挓挱
Bảng phân tích âm vị 挓
Zhā
To rub or massage; to pinch and knead (same as 挓挲) — a rubbing/pinching motion used in massage or to stimulate
见“挓挲”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
zhā
挓
sā
挱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép