Bản dịch của từ 挖角 trong tiếng Anh
挖角
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
挖角 (Động từ)
【wā jué】
01
To poach employees from a competitor; to lure away talent
台湾省
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To poach or lure away talent or personnel from competitors
从竞争对手那里挖走(人才、人员)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To poach talent from a competitor
突袭(人才的竞争对手)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挖角 (Từ chỉ nơi chốn)
【wā jué】
01
To poach talent; to recruit employees from another company
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挖角
wā
挖
jiǎo
角
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
- Các biến thể:
- 穵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,穵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖯
蛙
洼
窪
哇
漥
窐
徍
攨
娲
啘
穵
搶
搩
㧕
㧍
拸
擓
撌
攔
担
擲
挍
掛
㣠
垹
虴
娀
洙
㤐
巻
䑒
拜
恹
㳙
秒
挖掘
挖苦
挖角
挖机
挖矿
挖洞
耳挖
深挖
开挖
挖空
