Bản dịch của từ 挚币 trong tiếng Anh

挚币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

挚币 (Danh từ)

zhì bì
01

A bundle of cloth (silk) used as an ancient ceremonial gift or offering

指古时用为祭祀或馈赠礼物的束帛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挚币

zhì

挚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
摯, 𢳊
Hình thái radical:
⿱,执,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép