Bản dịch của từ 挚情 trong tiếng Anh
挚情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
挚情 (Danh từ)
【zhì qíng】
01
Sincere and earnest feelings or affection.
诚挚的感情。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挚情
zhì
挚
qíng
情
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 摯, 𢳊
- Hình thái radical:
- ⿱,执,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰴
旘
䠦
䏑
䫕
瘈
挃
狾
厔
誌
懫
䚦
摹
擎
揱
搿
拏
搴
挛
㧭
攀
摮
掔
擧
唀
䄷
俺
粊
逕
蚦
曺
𠖒
𠉧
倐
瓸
𠉶
诚挚
真挚
挚友
挚爱
深挚
恳挚
挚诚
挚情
挚切
笃挚
