Bản dịch của từ 挞击 trong tiếng Anh

挞击

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

挞击 (Động từ)

tà jī
01

To whip; to flog or beat (usually with a whip or stick) as punishment

鞭打。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To beat; to strike (general term for physical assault).

泛指殴击。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挞击

挞
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁT】
Các biến thể:
撻, 𢹗, 𨘈, 𩋅, 𩌉, 𩌘
Hình thái radical:
⿰,⺘,达
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép