Bản dịch của từ 挞煞 trong tiếng Anh

挞煞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

挞煞 (Danh từ)

tà shà
01

Ending; final outcome; the concluding result

犹结局。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挞煞

shā

挞
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁT】
Các biến thể:
撻, 𢹗, 𨘈, 𩋅, 𩌉, 𩌘
Hình thái radical:
⿰,⺘,达
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép