Bản dịch của từ 挞讯 trong tiếng Anh

挞讯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

挞讯 (Động từ)

tà xùn
01

To interrogate; to torture or beat in questioning

拷问。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挞讯

xùn

挞
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁT】
Các biến thể:
撻, 𢹗, 𨘈, 𩋅, 𩌉, 𩌘
Hình thái radical:
⿰,⺘,达
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép