Bản dịch của từ 挟 trong tiếng Anh
挟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
挟 (Động từ)
To coerce; to force or compel someone (often by pressure, threats or leverage)
挟制
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hold or clasp between the arms; to press or pinch something with the arm
用胳膊夹住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To harbor (grudge, resentment); to hold something in one's heart (usually negative feelings)
心里怀着 (怨恨等)
To rely on or make use of (someone's power); to lean on/depend upon (often abusively)
倚仗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
挟 (Danh từ)
(a surname) Xié — the family name 'Xié' (挟)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
挟 (Từ chỉ nơi chốn)
To hold under/at the arm; to hold (something or someone) alongside; to pocket secretly; to coerce or leverage (figurative)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 挾, 𨋸, 𫏶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
