Bản dịch của từ 挟 trong tiếng Anh

Động từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

(Động từ)

xié
01

To coerce; to force or compel someone (often by pressure, threats or leverage)

挟制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold or clasp between the arms; to press or pinch something with the arm

用胳膊夹住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To harbor (grudge, resentment); to hold something in one's heart (usually negative feelings)

心里怀着 (怨恨等)

Ví dụ
04

To rely on or make use of (someone's power); to lean on/depend upon (often abusively)

倚仗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

xié
01

(a surname) Xié — the family name 'Xié' ()

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

xié
01

To hold under/at the arm; to hold (something or someone) alongside; to pocket secretly; to coerce or leverage (figurative)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép