Bản dịch của từ 挟册 trong tiếng Anh

挟册

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

挟册 (Động từ)

jiā cè
01

To smuggle/bring written materials into an imperial examination — i.e., carrying notes or books into an exam for cheating (historical, imperial examination context)

2.谓应科举考试时夹带时文书籍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To carry books with one; to keep books at hand — implies diligent reading/studying

1.携带书籍。谓勤奋读书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟册

xié

Các từ liên quan

挟义
挟书
挟书令
挟书律
册书
册免
册函
册功
册勋
挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép