Bản dịch của từ 挟势弄权 trong tiếng Anh

挟势弄权

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

挟势弄权 (Tính từ)

jiā shì nòng quán
01

To manipulate or abuse power for personal gain

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟势弄权

xié

shì

nòng

quán

Các từ liên quan

挟义
挟书
挟书令
挟书律
势不两存
势不两立
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
权与
权且
权义
权书
挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép