Bản dịch của từ 挟天子以令天下 trong tiếng Anh
挟天子以令天下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
挟天子以令天下 (Danh từ)
【xié tiān zǐ yǐ lìng tiān xià】
01
Using supreme authority or influence to control a wider domain or people.
同上,形容用权威控制更广泛的范围。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟天子以令天下
xié
挟
tiān
天
zǐ
子
yǐ
以
lìng
令
tiān
下
Các từ liên quan
挟义
挟书
挟书令
挟书律
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
以一儆百
以一奉百
以一当十
令上
令丙
令主
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 挾, 𨋸, 𫏶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擕
慀
㙦
襭
㨙
㙝
擷
䔑
脅
儶
旪
㖿
嘉
宊
毠
袈
䇲
浃
鴐
夹
䴥
傢
挾
豭
擓
掃
㧧
扯
擌
抏
摞
㧐
扝
搷
搜
擿
㣡
𠉖
矧
姦
畈
庰
䌺
砌
茗
彦
俅
逊
裹挟
要挟
挟持
挟制
挟嫌
挟带
挟怨
挟持雇主
字挟风霜
挟细拿粗
