Bản dịch của từ 挟带 trong tiếng Anh

挟带

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

挟带 (Động từ)

xié dài
01

To carry along; to bring with

随身携带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To carry or bring along on one's person

继续一个人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To secretly carry or bring along something hidden

偷偷携带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挟带

xié

dài

Các từ liên quan

挟义
挟书
挟书令
挟书律
带下
挟
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
挾, 𨋸, 𫏶
Hình thái radical:
⿰,⺘,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép