Bản dịch của từ 挡 trong tiếng Anh
挡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
挡 (Động từ)
To block; to stop; to shield (physically or figuratively)
挡住; 抵挡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To block; to obstruct; to shield (from view or passage)
遮蔽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
挡 (Danh từ)
Gearshift; gear lever; the gearbox position (in a car)
排档的简称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Setting/level (on an instrument or appliance; e.g., power/temperature/sensitivity level)
仪器 / 测量装置表光、电、热等量的等级 。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A physical object used to block, shield, or cover (a screen, guard, or barrier)
遮挡用的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
挡 (Động từ)
To arrange; to tidy up; to put in order
摒挡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 擋, 攩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,当
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
