Bản dịch của từ 挡位 trong tiếng Anh
挡位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
挡位 (Danh từ)
【dǎng wèi】
01
Gear (in a manual transmission vehicle), such as reverse, neutral, or first gear
(手动挡汽车)档位(即倒档、空档、一档、二档等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Automatic transmission gear mode (such as P, R, N, D) indicating the current gear setting in a car.
(自动车)传动方式(P、R、N、D等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Speed setting (e.g., on an electric fan)
(电风扇等)速度设置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡位
dǎng
挡
wèi
位
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 擋, 攩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,当
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
灙
谠
譡
擋
欓
党
黨
攩
當
䣊
䣣
宕
当
檔
壋
趤
蘯
愓
蕩
崵
荡
凼
逿
㨪
挗
擏
㩃
㩏
拆
掋
捕
掙
搶
搥
搽
宦
炟
娈
䀗
柇
祐
䊶
茨
洙
袂
㰨
烃
阻挡
挡住
遮挡
抵挡
挡板
排挡
挡位
挡路
挡车
挡雨
摒挡
