Bản dịch của từ 挡锒 trong tiếng Anh
挡锒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
挡锒 (Danh từ)
【dǎng láng】
01
To lend money
借钱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(slang) to beg or ask for money
(俚语)要钱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡锒
dǎng
挡
láng
锒
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 擋, 攩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,当
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
灙
谠
譡
擋
欓
党
黨
攩
當
䣊
䣣
宕
当
檔
壋
趤
蘯
愓
蕩
崵
荡
凼
逿
㨪
挗
擏
㩃
㩏
拆
掋
捕
掙
搶
搥
搽
宦
炟
娈
䀗
柇
祐
䊶
茨
洙
袂
㰨
烃
阻挡
挡住
遮挡
抵挡
挡板
排挡
挡位
挡路
挡车
挡雨
摒挡
