Bản dịch của từ 挡风门 trong tiếng Anh
挡风门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
挡风门 (Danh từ)
【dǎng fēng mén】
01
A windproof door designed to block or reduce the impact of wind, commonly used in buildings or vehicles.
挡风门是用来阻挡风的门,通常用于建筑物或车辆中,以减少风的影响。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡风门
dǎng
挡
fēng
风
mén
门
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 擋, 攩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,当
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讜
灙
谠
譡
擋
欓
党
黨
攩
當
䣊
䣣
宕
当
檔
壋
趤
蘯
愓
蕩
崵
荡
凼
逿
㨪
挗
擏
㩃
㩏
拆
掋
捕
掙
搶
搥
搽
宦
炟
娈
䀗
柇
祐
䊶
茨
洙
袂
㰨
烃
阻挡
挡住
遮挡
抵挡
挡板
排挡
挡位
挡路
挡车
挡雨
摒挡
