Bản dịch của từ 挢引 trong tiếng Anh
挢引
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
挢引 (Động từ)
【jiáo yǐn】
01
To massage and manipulate limbs (a form of massage/therapy using stretching and pressing for health and treatment)
伸引手足。谓按摩。用以养生﹑治病。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢引
jiǎo
挢
yǐn
引
Các từ liên quan
挢制
挢发
挢抂过正
挢拂
挢挢
引丝
引久
