Bản dịch của từ 挢引 trong tiếng Anh

挢引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

挢引 (Động từ)

jiáo yǐn
01

To massage and manipulate limbs (a form of massage/therapy using stretching and pressing for health and treatment)

伸引手足。谓按摩。用以养生﹑治病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢引

jiǎo

yǐn

Các từ liên quan

挢制
挢发
挢抂过正
挢拂
挢挢
引丝
引久
挢
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép