Bản dịch của từ 挢揉造作 trong tiếng Anh

挢揉造作

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

挢揉造作 (Tính từ)

jiǎo róu zào zuò
01

Pretending or putting on a false attitude or behavior, usually to create a certain impression; artificial and insincere.

假装做出某种姿态或行为,通常是为了给别人留下某种印象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢揉造作

jiǎo

róu

zào

zuò

Các từ liên quan

挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
造业
造为
造乱
造事
造产
作一
作下
作不准
作业
作业本
挢
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép