Bản dịch của từ 挢揉造作 trong tiếng Anh
挢揉造作
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
挢揉造作 (Tính từ)
【jiǎo róu zào zuò】
01
Pretending or putting on a false attitude or behavior, usually to create a certain impression; artificial and insincere.
假装做出某种姿态或行为,通常是为了给别人留下某种印象。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢揉造作
jiǎo
挢
róu
揉
zào
造
zuò
作
Các từ liên quan
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
造业
造为
造乱
造事
造产
作一
作下
作不准
作业
作业本
