ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挢枉过正
Bảng phân tích âm vị 挢
Jiǎo
To overcorrect; to go to the opposite extreme in correcting a mistake
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǎo
挢
wǎng
枉
guò
过
zhèng
正
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép