Bản dịch của từ 挢首 trong tiếng Anh
挢首
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
挢首 (Động từ)
【jiáo shǒu】
01
To raise one's head; to lift one's neck (to look up, often with dignity or alertness)
矫首﹐举头。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挢首
jiǎo
挢
shǒu
首
Các từ liên quan
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
