Bản dịch của từ 挤 trong tiếng Anh
挤
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
挤 (Động từ)
【jǐ】
01
To squeeze in; to crowd together; to press into a small space; to cram (people or things)
(人、物) 紧紧靠拢在一起; (事情) 集中在同一时间内
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To squeeze through; to push one's way (through a crowded place)
在拥挤的环境中用身体排开人或物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To squeeze; to press or force out by applying pressure (e.g., squeeze milk, crowd into a space)
用压力使从孔隙中出来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挤 (Tính từ)
【jǐ】
01
Crowded; densely packed (people or things, leaving little space)
形容人或者东西很多,空间很小
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TỄ】
- Các biến thể:
- 擠, 㨈, 𡬚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
己
虮
魢
掎
穖
㧗
㞦
濟
妀
擠
撠
㞛
擖
摜
括
攡
挃
扴
抠
拝
抆
挴
㨉
捷
氠
䧉
㽘
畈
𠉜
俞
袂
胦
茱
眊
姶
呰
拥挤
挤满
排挤
挤出
挤压
挤垮
挤兑
挤车
挤进
挤对
