Bản dịch của từ 挤拥 trong tiếng Anh
挤拥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
挤拥 (Động từ)
【jǐ yōng】
01
To crowd together tightly, causing congestion
挤拥是指人或物体聚集在一起,造成拥挤的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挤拥
jǐ
挤
yōng
拥
Các từ liên quan
挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TỄ】
- Các biến thể:
- 擠, 㨈, 𡬚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
己
虮
魢
掎
穖
㧗
㞦
濟
妀
擠
撠
㞛
擖
摜
括
攡
挃
扴
抠
拝
抆
挴
㨉
捷
氠
䧉
㽘
畈
𠉜
俞
袂
胦
茱
眊
姶
呰
拥挤
挤满
排挤
挤出
挤压
挤垮
挤兑
挤车
挤进
挤对
