Bản dịch của từ 挥发碱 trong tiếng Anh

挥发碱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

挥发碱 (Danh từ)

huī fā jiǎn
01

Volatile alkali substances that easily evaporate at room temperature, commonly used in chemical reactions and industrial production.

挥发碱是指在常温下容易挥发的碱性物质,通常用于化学反应或工业生产中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥发碱

huī

jiǎn

挥
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
Hình thái radical:
⿰,⺘,军
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép