Bản dịch của từ 挥手之间 trong tiếng Anh
挥手之间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
挥手之间 (Danh từ)
【huī shǒu zhī jiān】
01
A famous prose work by Fang Ji depicting the historic moment when Mao Zedong waved farewell to the people before boarding a plane for peace talks in 1945, reflecting his grand spirit during a critical historical juncture.
散文。方纪作。1961年发表。1945年8月28日,毛泽东离开延安去重庆同国民党进行和平谈判。作品选取毛泽东登上飞机的一刻,举起深灰色的盔式帽向送别的群众挥动这一镜头,反映了他在严峻的历史关头所表现出来的宏伟气魄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥手之间
huī
挥
shǒu
手
zhī
之
jiān
间
Các từ liên quan
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
之个
之乎者也
之任
之前
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,军
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倠
辉
洃
灳
隓
媈
虺
琿
麾
袆
拻
睢
掯
扼
㧇
擽
插
揺
揘
攎
捧
才
拯
抔
𠁰
㢶
俓
匍
哄
籸
峋
䎢
㺷
皇
昝
咦
发挥
指挥
挥霍
挥手
挥洒
挥舞
挥动
挥发
挥毫
挥泪
