Bản dịch của từ 挥杆宝 trong tiếng Anh

挥杆宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

挥杆宝 (Danh từ)

huī gān bǎo
01

A golf club used to help players swing and hit the ball better.

一种用于高尔夫球运动的设备,帮助球员更好地挥杆和击球。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥杆宝

huī

gān

bǎo

挥
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
Hình thái radical:
⿰,⺘,军
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép