Bản dịch của từ 挦扯 trong tiếng Anh
挦扯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
挦扯 (Động từ)
【xián chě】
01
To pull or tear off; specifically, to cut up and appropriate parts of someone else's writing — to excerpt and patchwork someone else's work (often pejorative)
1.拉撕剥取。特指在写作中对他人的著作率意割裂,取用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To seize or take hold of; to detain or imprison
2.拿取,囚禁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To pull or tug; to wrangle/argue (archaic, rare; variant form: 挦撦)
亦作“挦撦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挦扯
xián
挦
chě
扯
Các từ liên quan
挦剥
挦摭
挦毛
挦毛捣鬓
挦治
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TRIÊM.TẦM】
- Các biến thể:
- 撏, 𠟢, 𢸱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絃
闲
衔
稴
娹
䒸
䲗
咸
鑦
鷳
䕔
藖
擈
攏
揵
挩
撔
撪
把
拾
抻
擙
扞
挌
拼
炫
奊
㡆
恍
昫
㑡
茟
莛
歪
故
笃
